Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng ribeye
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, với bơ, không muối
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0,2 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 28 g | 0,2 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 14 g | 0,1 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 42 g | 0,4 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 55 g | 0,5 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 69 g | 0,6 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lưng bòkhông mỡ, nướng, với bơ, có muối243 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Bít tết ribeye capkhông mỡ, nướng, với bơ, không muối284 kcal / 100 g
- Bít tết phần nắp ribeye bòcó mỡ, nướng, với bơ không muối351 kcal / 100 g
- Thịt mông dưới bònướng, với bơ, không muối287 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ208 kcal / 100 g
- Beef striploin fried/grilled with butter363 kcal / 100 g
- Beef striploin unsalted266 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng ribeye
100 g Bít tết thăn lưng ribeye có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng ribeye có 351 kcal, gồm 28 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng ribeye có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng ribeye có 176 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng ribeye có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng ribeye có 527 kcal, gồm 42 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Bít tết thăn lưng ribeye có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết thăn lưng ribeye có 702 kcal, gồm 55 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 53 g chất béo.
250 g Bít tết thăn lưng ribeye có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết thăn lưng ribeye có 878 kcal, gồm 69 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0341F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ