Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn picanha bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
có mỡ, nướng, với dầu, có muối
308
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 308 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 308 | 25 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 13 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 462 | 38 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 616 | 50 g | 0 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 770 | 63 g | 0 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nắp mông bòkhông mỡ, nướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Thịt mông dưới bònướng, với bơ, có muối284 kcal / 100 g
- Thăn mông bònắp mông bò, sống, Brazil158 kcal / 100 g
- Bít tết picanhakhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cạo mỡ còn 1/8", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ242 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Picanha bòcó mỡ, sống211 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Bướu bòthịt, quay, không dầu, có muối319 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat with soy oil263 kcal / 100 g
- Beef rump cap without fat with oil263 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn picanha bò
100 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn picanha bò có 308 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn picanha bò có 154 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn picanha bò có 462 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn picanha bò có 616 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Thăn picanha bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn picanha bò có 770 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0463F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ