Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lát giăm bông heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, có da
191
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 9,4 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 28 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 38 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 47 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Giăm bông heosống, có mỡ, ướp muối sống, hun khói270 kcal / 100 g
- Thịt xông khói từ giăm bông heosống, ướp muối, hun khói121 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo cắt lát sốngsống129 kcal / 100 g
- Giăm bông heo ướp muốisống, khoảng 3% chất béo108 kcal / 100 g
- Phần ngoài đùi heosống123 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bông heosống191 kcal / 100 g
- Bít tết đùi heosống149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lát giăm bông heo
100 g Lát giăm bông heo có bao nhiêu calo?
100 g Lát giăm bông heo có 191 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Lát giăm bông heo có bao nhiêu calo?
50 g Lát giăm bông heo có 96 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Lát giăm bông heo có bao nhiêu calo?
150 g Lát giăm bông heo có 287 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Lát giăm bông heo có bao nhiêu calo?
200 g Lát giăm bông heo có 382 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Lát giăm bông heo có bao nhiêu calo?
250 g Lát giăm bông heo có 478 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: slv 987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ