Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 778 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Phốt pho 265 mg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11820 g0,9 g3,6 g
50 g50 g5910 g0,5 g1,8 g
150 g150 g17731 g1,4 g5,4 g
200 g200 g23641 g1,8 g7,2 g
250 g250 g29551 g2,3 g9 g

Câu hỏi về Dăm bông nấu chất lượng cao

100 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

100 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 118 kcal, gồm 20 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

50 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 59 kcal, gồm 10 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

150 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 177 kcal, gồm 31 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

200 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 236 kcal, gồm 41 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

250 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 295 kcal, gồm 51 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ