Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 742 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Phốt pho 135 mg 11%
  • Kali 440 mg 9%
  • Kẽm 6,5 mg 59%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11721 g0,8 g3,5 g
50 g50 g5910 g0,4 g1,8 g
150 g150 g17631 g1,2 g5,3 g
200 g200 g23441 g1,5 g7 g
250 g250 g29351 g1,9 g8,8 g

Câu hỏi về Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da

100 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có bao nhiêu calo?

100 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có 117 kcal, gồm 21 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có bao nhiêu calo?

50 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có 59 kcal, gồm 10 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có bao nhiêu calo?

150 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có 176 kcal, gồm 31 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có bao nhiêu calo?

200 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có 234 kcal, gồm 41 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có bao nhiêu calo?

250 g Giăm bông nấu chất lượng cao, lọc da có 293 kcal, gồm 51 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ