Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi heo muối thái lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, đã nấu chín
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb1,1 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 16 g | 1,1 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 7,9 g | 0,5 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 24 g | 1,6 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 31 g | 2,1 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 39 g | 2,7 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi heo muốikhông mỡ92 kcal / 100 g
- Thịt nguội ham nấu chínkhông béo, thái lát94 kcal / 100 g
- Giăm bông heocó mỡ127 kcal / 100 g
- Giăm bông heo hun khói thái lát1–3% chất béo99 kcal / 100 g
- Lát giăm bông heosống, có da191 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng123 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Khoanh giăm bôngđã nấu chín182 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi heo muối thái lát
100 g Thịt đùi heo muối thái lát có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi heo muối thái lát có 94 kcal, gồm 16 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Thịt đùi heo muối thái lát có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi heo muối thái lát có 47 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt đùi heo muối thái lát có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi heo muối thái lát có 141 kcal, gồm 24 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Thịt đùi heo muối thái lát có bao nhiêu calo?
200 g Thịt đùi heo muối thái lát có 188 kcal, gồm 31 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
250 g Thịt đùi heo muối thái lát có bao nhiêu calo?
250 g Thịt đùi heo muối thái lát có 235 kcal, gồm 39 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0203F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ