Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giăm bông heo hun khói thái lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
1–3% chất béo
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb1,3 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 18 g | 1,3 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 9,2 g | 0,7 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 28 g | 2 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 37 g | 2,6 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 46 g | 3,3 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Giăm bông heo hun khói6% chất béo138 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo muối thái látkhông mỡ, đã nấu chín94 kcal / 100 g
- Thịt nguội cắt látloại thường, khoảng 11% chất béo164 kcal / 100 g
- Giăm bông heo thái látđã nấu chín108 kcal / 100 g
- Lát giăm bông heosống, có da191 kcal / 100 g
- Xúc xích heo hun khóiđã nấu chín trước, ít béo217 kcal / 100 g
- Ham cooked ham low-fat100 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng173 kcal / 100 g
- Ham sliced105 kcal / 100 g
- Gà tây hun khóithái lát mỏng98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giăm bông heo hun khói thái lát
100 g Giăm bông heo hun khói thái lát có bao nhiêu calo?
100 g Giăm bông heo hun khói thái lát có 99 kcal, gồm 18 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Giăm bông heo hun khói thái lát có bao nhiêu calo?
50 g Giăm bông heo hun khói thái lát có 50 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Giăm bông heo hun khói thái lát có bao nhiêu calo?
150 g Giăm bông heo hun khói thái lát có 149 kcal, gồm 28 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Giăm bông heo hun khói thái lát có bao nhiêu calo?
200 g Giăm bông heo hun khói thái lát có 198 kcal, gồm 37 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Giăm bông heo hun khói thái lát có bao nhiêu calo?
250 g Giăm bông heo hun khói thái lát có 248 kcal, gồm 46 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: slv 1010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ