Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giăm bông heo hun khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
6% chất béo
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 21 g | 0 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 11 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 32 g | 0 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 42 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 53 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Giăm bông heo hun khói thái lát1–3% chất béo99 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, hun khói106 kcal / 100 g
- Thịt đùi heo muốikhông mỡ92 kcal / 100 g
- Giăm bông heo ướp muốisống, khoảng 3% chất béo108 kcal / 100 g
- Thịt nguội xông khóicực nạc, ít natri141 kcal / 100 g
- Xúc xích heo hun khóiđã nấu chín trước286 kcal / 100 g
- Lát giăm bông heosống, có da191 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều (khoảng 5% chất béo), quay145 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng173 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giăm bông heo hun khói
100 g Giăm bông heo hun khói có bao nhiêu calo?
100 g Giăm bông heo hun khói có 138 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Giăm bông heo hun khói có bao nhiêu calo?
50 g Giăm bông heo hun khói có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Giăm bông heo hun khói có bao nhiêu calo?
150 g Giăm bông heo hun khói có 207 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Giăm bông heo hun khói có bao nhiêu calo?
200 g Giăm bông heo hun khói có 276 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Giăm bông heo hun khói có bao nhiêu calo?
250 g Giăm bông heo hun khói có 345 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: slv 1009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ