Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã ướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 744 mg 32%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 39%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 86 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 348 mg 7%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 23 g | 0,2 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 147 | 19 g | 0,2 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 294 | 38 g | 0,4 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 9,5 g | 0,1 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 441 | 57 g | 0,5 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 588 | 76 g | 0,7 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 11 g | 0,1 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 34 g | 0,3 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 45 g | 0,4 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 56 g | 0,5 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốcđược muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay139 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốc chưa nấuđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, lọc bỏ xương, phần nạc và mỡ, chưa hâm nóng129 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông cắt giữa kiểu đồng quêướp muối, chỉ lấy phần thịt nạc tách rời, sống195 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông xoắn ốc chỉ có phần nạc chưa nấuđã xông khói, có nước cốt tự nhiên, lọc bỏ xương, chỉ có phần nạc, chưa hâm nóng109 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng246 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng giăm bông
100 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Miếng giăm bông có 173 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông có 147 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông có 294 kcal, gồm 38 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông có 74 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông có 441 kcal, gồm 57 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông có 588 kcal, gồm 76 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Miếng giăm bông có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Miếng giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Miếng giăm bông có 260 kcal, gồm 34 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ