Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
muối, thêm nước, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 5,1 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,7 g —
- Natri 1212 mg 53%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 77,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 281 mg 22%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 38,8 µg 71%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 19 g | 1,7 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 106 | 16 g | 1,5 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 213 | 32 g | 2,9 g | 8,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 53 | 7,9 g | 0,7 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 319 | 48 g | 4,4 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 425 | 63 g | 5,8 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 9,3 g | 0,9 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 28 g | 2,6 g | 7,6 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 37 g | 3,4 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 47 g | 4,3 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo118 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, hâm nóng, áp chảo155 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, áp chảo không dầu142 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt nguội
100 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Miếng thịt nguội có 125 kcal, gồm 19 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt nguội có 106 kcal, gồm 16 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt nguội có 213 kcal, gồm 32 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt nguội có 53 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt nguội có 319 kcal, gồm 48 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt nguội có 425 kcal, gồm 63 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Miếng thịt nguội có 63 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Miếng thịt nguội có 188 kcal, gồm 28 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ