Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
được ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 821 mg 36%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,58 µg 24%
- Choline 127 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 48,2 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 26 g | 0,2 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 153 | 22 g | 0,1 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 306 | 45 g | 0,3 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 11 g | 0,1 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 459 | 67 g | 0,4 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 612 | 89 g | 0,6 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 13 g | 0,1 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 39 g | 0,3 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 52 g | 0,3 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 66 g | 0,4 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, được đun nóng, rán chảo166 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, được làm nóng, rán chảo131 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Thịt nguộidanh mục không xác định113 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dăm bông
100 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Dăm bông có 180 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Dăm bông có 153 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Dăm bông có 306 kcal, gồm 45 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Dăm bông có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Dăm bông có 459 kcal, gồm 67 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Dăm bông có 612 kcal, gồm 89 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Dăm bông có 90 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Dăm bông có 270 kcal, gồm 39 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ