Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
muối, thêm nước, không xương, chỉ phần thịt nạc, được làm nóng, rán chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,8 g —
- Natri 1223 mg 53%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 79,4 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 284 mg 23%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 39,3 µg 71%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 19 g | 1,8 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 101 | 16 g | 1,5 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 202 | 32 g | 3 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 8 g | 0,7 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 303 | 48 g | 4,5 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 405 | 64 g | 6 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 9,4 g | 0,9 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 28 g | 2,6 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 38 g | 3,5 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 47 g | 4,4 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo118 kcal / 100 g
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, hâm nóng, áp chảo155 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, áp chảo không dầu142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt nguội
100 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Miếng thịt nguội có 119 kcal, gồm 19 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt nguội có 101 kcal, gồm 16 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt nguội có 202 kcal, gồm 32 g đạm, 3 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt nguội có 51 kcal, gồm 8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt nguội có 303 kcal, gồm 48 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt nguội có 405 kcal, gồm 64 g đạm, 6 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Miếng thịt nguội có 60 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Miếng thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Miếng thịt nguội có 179 kcal, gồm 28 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ