Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng giăm bông thái lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, có nước tự nhiên, không xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 1160 mg 50%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,5 mg 30%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 81,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 321 mg 26%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 36,9 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 21 g | 1 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 100 | 18 g | 0,9 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 201 | 36 g | 1,8 g | 5,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 50 | 8,9 g | 0,4 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 301 | 53 g | 2,7 g | 8,7 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 401 | 71 g | 3,5 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 10 g | 0,5 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 31 g | 1,6 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 42 g | 2,1 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 52 g | 2,6 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, không xương, nạc và mỡ, làm nóng, xào chảo124 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, hâm nóng, áp chảo155 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ướp muối, với nước ép tự nhiên, lát, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, áp chảo180 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, áp chảo không dầu142 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcđược ướp muối, có nước tự nhiên, lọc xương, chỉ có thịt nạc, đã làm nóng, quay113 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng giăm bông thái lát
100 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
100 g Miếng giăm bông thái lát có 118 kcal, gồm 21 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng giăm bông thái lát có 100 kcal, gồm 18 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng giăm bông thái lát có 201 kcal, gồm 36 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng giăm bông thái lát có 50 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng giăm bông thái lát có 301 kcal, gồm 53 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng giăm bông thái lát có 401 kcal, gồm 71 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
50 g Miếng giăm bông thái lát có 59 kcal, gồm 10 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Miếng giăm bông thái lát có bao nhiêu calo?
150 g Miếng giăm bông thái lát có 177 kcal, gồm 31 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ