Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng thịt dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 1011 mg 44%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
- Choline 63,2 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 16 g | 1,1 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 13 g | 0,9 g | 9,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 27 g | 1,9 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 6,7 g | 0,5 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 40 g | 2,8 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 54 g | 3,7 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 7,9 g | 0,6 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 24 g | 1,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 32 g | 2,2 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 39 g | 2,8 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông thái látđược muối, có nước tự nhiên, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, áp chảo150 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, bắp chân, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, được làm nóng, quay200 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, giò heo, có xương, thịt nạc và mỡ, được làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt dăm bông
100 g Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Miếng thịt dăm bông có 164 kcal, gồm 16 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt dăm bông có 139 kcal, gồm 13 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt dăm bông có 279 kcal, gồm 27 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt dăm bông có 70 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt dăm bông có 418 kcal, gồm 40 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt dăm bông có 558 kcal, gồm 54 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Miếng thịt dăm bông có 82 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Miếng thịt dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Miếng thịt dăm bông có 246 kcal, gồm 24 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168346 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ