Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 900 mg 39%
  • Cholesterol 67,2 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Folate (B9) 2,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10018 g0,2 g3,1 g
50 g50 g508,8 g0,1 g1,6 g
150 g150 g15026 g0,3 g4,7 g
200 g200 g20035 g0,4 g6,2 g
250 g250 g25044 g0,5 g7,8 g

Câu hỏi về Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat

100 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có bao nhiêu calo?

100 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có 100 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có bao nhiêu calo?

50 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có 50 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có bao nhiêu calo?

150 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có 150 kcal, gồm 26 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có bao nhiêu calo?

200 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có 200 kcal, gồm 35 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có bao nhiêu calo?

250 g Ham, cooked ham, low-fat, 3% fat có 250 kcal, gồm 44 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ