Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Roulade with smoked ham, low-fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 347 mg 15%
- Cholesterol 60,4 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,34 µg 2%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 6,8 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 1,1 µg 0%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 27,5 mg 7%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 434 mg 9%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 19,3 µg 35%
- Iốt 18,2 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 25 g | 0 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 12 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 37 g | 0 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 49 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 62 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Roulade with smoked ham, low-fat
100 g Roulade with smoked ham, low-fat có bao nhiêu calo?
100 g Roulade with smoked ham, low-fat có 148 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Roulade with smoked ham, low-fat có bao nhiêu calo?
50 g Roulade with smoked ham, low-fat có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Roulade with smoked ham, low-fat có bao nhiêu calo?
150 g Roulade with smoked ham, low-fat có 222 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
200 g Roulade with smoked ham, low-fat có bao nhiêu calo?
200 g Roulade with smoked ham, low-fat có 296 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Roulade with smoked ham, low-fat có bao nhiêu calo?
250 g Roulade with smoked ham, low-fat có 370 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ