Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 586 mg 25%
  • Cholesterol 43,8 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 1,9 µg 0%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 4,8 mg 0%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 9,8 mg 2%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 169 mg 4%
  • Kẽm 0,91 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 7,8 µg 14%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10822 g0,1 g2 g
50 g50 g5411 g0,1 g1 g
150 g150 g16233 g0,2 g3 g
200 g200 g21644 g0,3 g4 g
250 g250 g27055 g0,3 g5 g

Câu hỏi về Ham, cooked, 2% fat

100 g Ham, cooked, 2% fat có bao nhiêu calo?

100 g Ham, cooked, 2% fat có 108 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Ham, cooked, 2% fat có bao nhiêu calo?

50 g Ham, cooked, 2% fat có 54 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ham, cooked, 2% fat có bao nhiêu calo?

150 g Ham, cooked, 2% fat có 162 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Ham, cooked, 2% fat có bao nhiêu calo?

200 g Ham, cooked, 2% fat có 216 kcal, gồm 44 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Ham, cooked, 2% fat có bao nhiêu calo?

250 g Ham, cooked, 2% fat có 270 kcal, gồm 55 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ