Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 739 mg 32%
  • Cholesterol 59,9 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,4 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,17 µg 1%
  • Vitamin E 0,69 mg 5%
  • Vitamin K 14,7 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 7,4 mg 46%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 14,3 µg 4%
  • Vitamin B12 0,86 µg 36%

Khoáng chất

  • Canxi 10,7 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 27,6 mg 7%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 346 mg 7%
  • Kẽm 0,92 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 21,5 µg 39%
  • Iốt 6,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10822 g0,2 g2,2 g
50 g50 g5411 g0,1 g1,1 g
150 g150 g16232 g0,3 g3,3 g
200 g200 g21643 g0,4 g4,4 g
250 g250 g27054 g0,5 g5,6 g

Câu hỏi về Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk

100 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có bao nhiêu calo?

100 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có 108 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có bao nhiêu calo?

50 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có 54 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có bao nhiêu calo?

150 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có 162 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có bao nhiêu calo?

200 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có 216 kcal, gồm 43 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có bao nhiêu calo?

250 g Chicken cold cuts, 1.9% fat, hk có 270 kcal, gồm 54 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ