Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1500 mg 65%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Selen 16 µg 29%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10513 g1,8 g5,1 g
50 g50 g536,5 g0,9 g2,6 g
150 g150 g15820 g2,7 g7,7 g
200 g200 g21026 g3,5 g10 g
250 g250 g26333 g4,4 g13 g

Câu hỏi về Ham, sliced

100 g Ham, sliced có bao nhiêu calo?

100 g Ham, sliced có 105 kcal, gồm 13 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Ham, sliced có bao nhiêu calo?

50 g Ham, sliced có 53 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Ham, sliced có bao nhiêu calo?

150 g Ham, sliced có 158 kcal, gồm 20 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Ham, sliced có bao nhiêu calo?

200 g Ham, sliced có 210 kcal, gồm 26 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Ham, sliced có bao nhiêu calo?

250 g Ham, sliced có 263 kcal, gồm 33 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N65 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ