Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 32 g 63%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 9,7 g 48%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2370 mg 103%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 12 mg 75%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,78 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Phốt pho 354 mg 28%
  • Kali 421 mg 9%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Selen 21 µg 38%
  • Iốt 2,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37532 g0 g28 g
50 g50 g18816 g0 g14 g
150 g150 g56347 g0 g42 g
200 g200 g75063 g0 g56 g
250 g250 g93879 g0 g70 g

Câu hỏi về Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types

100 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có bao nhiêu calo?

100 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có 375 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có bao nhiêu calo?

50 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có 188 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có bao nhiêu calo?

150 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có 563 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có bao nhiêu calo?

200 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có 750 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có bao nhiêu calo?

250 g Bacon rasher, rindless, pan-fried with no added fat, assorted types có 938 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N1051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ