Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1 g —
  • Natri 854 mg 37%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10800 µg 1200%
  • Vitamin C 22 mg 24%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
  • Niacin (B3) 11 mg 69%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 99 µg 25%
  • Vitamin B12 7,2 µg 300%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 9,2 mg 51%
  • Phốt pho 226 mg 18%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35113 g1,6 g33 g
50 g50 g1766,6 g0,8 g16 g
150 g150 g52720 g2,4 g49 g
200 g200 g70226 g3,3 g65 g
250 g250 g87833 g4,1 g82 g

Câu hỏi về Pate, chicken liver

100 g Pate, chicken liver có bao nhiêu calo?

100 g Pate, chicken liver có 351 kcal, gồm 13 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Pate, chicken liver có bao nhiêu calo?

50 g Pate, chicken liver có 176 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Pate, chicken liver có bao nhiêu calo?

150 g Pate, chicken liver có 527 kcal, gồm 20 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Pate, chicken liver có bao nhiêu calo?

200 g Pate, chicken liver có 702 kcal, gồm 26 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 65 g chất béo.

250 g Pate, chicken liver có bao nhiêu calo?

250 g Pate, chicken liver có 878 kcal, gồm 33 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 82 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N22 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ