Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 249 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 480 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Phốt pho 188 mg 15%
  • Kali 223 mg 5%
  • Kẽm 0,68 mg 6%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 4,2 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24911 g19 g14 g
50 g50 g1255,6 g9,5 g7 g
150 g150 g37417 g29 g21 g
200 g200 g49822 g38 g28 g
250 g250 g62328 g48 g35 g

Câu hỏi về Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil

100 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có bao nhiêu calo?

100 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có 249 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có bao nhiêu calo?

50 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có 125 kcal, gồm 5,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có bao nhiêu calo?

150 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có 374 kcal, gồm 17 g đạm, 29 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có bao nhiêu calo?

200 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có 498 kcal, gồm 22 g đạm, 38 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có bao nhiêu calo?

250 g Patty, burger, chicken, crumbed, frozen, pan-fried with oil có 623 kcal, gồm 28 g đạm, 48 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N1055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ