Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 590 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 1,9 µg 3%
  • Iốt 0,76 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3308 g28 g20 g
50 g50 g1654 g14 g10 g
150 g150 g49512 g43 g31 g
200 g200 g66016 g57 g41 g
250 g250 g82520 g71 g51 g

Câu hỏi về Pie, Cornish pasty

100 g Pie, Cornish pasty có bao nhiêu calo?

100 g Pie, Cornish pasty có 330 kcal, gồm 8 g đạm, 28 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Pie, Cornish pasty có bao nhiêu calo?

50 g Pie, Cornish pasty có 165 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Pie, Cornish pasty có bao nhiêu calo?

150 g Pie, Cornish pasty có 495 kcal, gồm 12 g đạm, 43 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Pie, Cornish pasty có bao nhiêu calo?

200 g Pie, Cornish pasty có 660 kcal, gồm 16 g đạm, 57 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Pie, Cornish pasty có bao nhiêu calo?

250 g Pie, Cornish pasty có 825 kcal, gồm 20 g đạm, 71 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N4 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ