Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 373 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 720 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 0,76 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3739,8 g23 g27 g
50 g50 g1874,9 g12 g14 g
150 g150 g56015 g34 g41 g
200 g200 g74620 g46 g54 g
250 g250 g93324 g57 g68 g

Câu hỏi về Pie, pork

100 g Pie, pork có bao nhiêu calo?

100 g Pie, pork có 373 kcal, gồm 9,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Pie, pork có bao nhiêu calo?

50 g Pie, pork có 187 kcal, gồm 4,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Pie, pork có bao nhiêu calo?

150 g Pie, pork có 560 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Pie, pork có bao nhiêu calo?

200 g Pie, pork có 746 kcal, gồm 20 g đạm, 46 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Pie, pork có bao nhiêu calo?

250 g Pie, pork có 933 kcal, gồm 24 g đạm, 57 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) N12 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ