Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pastry, meat / poultry-filled
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 341 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 4,6 g —
- Natri 398 mg 17%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 95 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 42,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 14,3 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 341 | 12 g | 30 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 290 | 9,7 g | 25 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 580 | 20 g | 51 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 145 | 4,9 g | 13 g | 8,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 870 | 29 g | 76 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1159 | 39 g | 101 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 5,7 g | 15 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 512 | 17 g | 45 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 682 | 23 g | 60 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 853 | 29 g | 75 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Pastry egg and cheese filled349 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket chicken215 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket beef233 kcal / 100 g
- Empanada beef with vegetables291 kcal / 100 g
- Empanada chicken with vegetables283 kcal / 100 g
- Crepe with meat173 kcal / 100 g
- Dressing with meat and vegetables243 kcal / 100 g
- Dressing with chicken or turkey and vegetables217 kcal / 100 g
- Pie cornish pasty330 kcal / 100 g
- Bread stuffing177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pastry, meat / poultry-filled
100 g Pastry, meat / poultry-filled có bao nhiêu calo?
100 g Pastry, meat / poultry-filled có 341 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Pastry, meat / poultry-filled có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Pastry, meat / poultry-filled có 290 kcal, gồm 9,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Pastry, meat / poultry-filled có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Pastry, meat / poultry-filled có 580 kcal, gồm 20 g đạm, 51 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Pastry, meat / poultry-filled có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Pastry, meat / poultry-filled có 145 kcal, gồm 4,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Pastry, meat / poultry-filled có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Pastry, meat / poultry-filled có 870 kcal, gồm 29 g đạm, 76 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Pastry, meat / poultry-filled có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Pastry, meat / poultry-filled có 1159 kcal, gồm 39 g đạm, 101 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Pastry, meat / poultry-filled có bao nhiêu calo?
50 g Pastry, meat / poultry-filled có 171 kcal, gồm 5,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Pastry, meat / poultry-filled có bao nhiêu calo?
150 g Pastry, meat / poultry-filled có 512 kcal, gồm 17 g đạm, 45 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58124230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ