Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turnover or hot pocket, chicken
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,7 g —
- Natri 456 mg 20%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,58 mg 4%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 28,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 88 mg 7%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Selen 15,4 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 11 g | 23 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 75 | 3,7 g | 8,1 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 151 | 7,5 g | 16 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 38 | 1,9 g | 4,1 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 226 | 11 g | 24 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 301 | 15 g | 33 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 5,4 g | 12 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 16 g | 35 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 21 g | 46 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 27 g | 58 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Turnover or hot pocket beef233 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket ham256 kcal / 100 g
- Empanada chicken with vegetables283 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Empanada beef with vegetables291 kcal / 100 g
- Pastry egg and cheese filled349 kcal / 100 g
- Dressing with chicken or turkey and vegetables217 kcal / 100 g
- Crepe with meat173 kcal / 100 g
- Cheese quiche meatless365 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turnover or hot pocket, chicken
100 g Turnover or hot pocket, chicken có bao nhiêu calo?
100 g Turnover or hot pocket, chicken có 215 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, chicken có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, chicken có 75 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, chicken có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, chicken có 151 kcal, gồm 7,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, chicken có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, chicken có 38 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, chicken có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, chicken có 226 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, chicken có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, chicken có 301 kcal, gồm 15 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Turnover or hot pocket, chicken có bao nhiêu calo?
50 g Turnover or hot pocket, chicken có 108 kcal, gồm 5,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Turnover or hot pocket, chicken có bao nhiêu calo?
150 g Turnover or hot pocket, chicken có 323 kcal, gồm 16 g đạm, 35 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58126270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ