Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turnover or hot pocket, ham
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 3 g —
- Natri 562 mg 24%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 55 µg 14%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 19,8 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 98 mg 8%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Selen 16,4 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 9,3 g | 26 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 90 | 3,3 g | 9,2 g | 4,1 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 179 | 6,5 g | 18 g | 8,3 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 45 | 1,6 g | 4,6 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 269 | 9,8 g | 28 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 358 | 13 g | 37 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 4,7 g | 13 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 14 g | 40 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 19 g | 53 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 23 g | 66 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Turnover or hot pocket chicken215 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket260 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Pastry egg and cheese filled349 kcal / 100 g
- Empanada beef with vegetables291 kcal / 100 g
- Empanada chicken with vegetables283 kcal / 100 g
- Crepe with meat173 kcal / 100 g
- Cheese quiche meatless365 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turnover or hot pocket, ham
100 g Turnover or hot pocket, ham có bao nhiêu calo?
100 g Turnover or hot pocket, ham có 256 kcal, gồm 9,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, ham có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, ham có 90 kcal, gồm 3,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, ham có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, ham có 179 kcal, gồm 6,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, ham có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, ham có 45 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, ham có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, ham có 269 kcal, gồm 9,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, ham có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, ham có 358 kcal, gồm 13 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Turnover or hot pocket, ham có bao nhiêu calo?
50 g Turnover or hot pocket, ham có 128 kcal, gồm 4,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Turnover or hot pocket, ham có bao nhiêu calo?
150 g Turnover or hot pocket, ham có 384 kcal, gồm 14 g đạm, 40 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58126130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ