Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese quiche, meatless
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 15 g 74%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,2 g —
- Natri 361 mg 16%
- Cholesterol 159 mg 53%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 239 µg 27%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 73,5 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 267 mg 21%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 17,5 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 12 g | 13 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 192 g | 701 | 23 g | 25 g | 56 g |
| 2 khẩu phần | 384 g | 1402 | 46 g | 50 g | 112 g |
| ½ khẩu phần | 96 g | 350 | 11 g | 12 g | 28 g |
| 3 khẩu phần | 576 g | 2102 | 69 g | 75 g | 168 g |
| 4 khẩu phần | 768 g | 2803 | 92 g | 99 g | 225 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 6 g | 6,5 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 18 g | 19 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 24 g | 26 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 30 g | 32 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Spinach quiche meatless299 kcal / 100 g
- Pastry egg and cheese filled349 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket meatless198 kcal / 100 g
- Bánh quiche nhân thịt gia cầm hoặc cá387 kcal / 100 g
- Turnover or breakfast pocket egg265 kcal / 100 g
- Empanada no meat265 kcal / 100 g
- Savoury cheese quiche302 kcal / 100 g
- Savoury cheese quiche298 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Quiche Lorraine307 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese quiche, meatless
100 g Cheese quiche, meatless có bao nhiêu calo?
100 g Cheese quiche, meatless có 365 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (192 g) Cheese quiche, meatless có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (192 g) Cheese quiche, meatless có 701 kcal, gồm 23 g đạm, 25 g carbohydrate và 56 g chất béo.
2 khẩu phần (384 g) Cheese quiche, meatless có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (384 g) Cheese quiche, meatless có 1402 kcal, gồm 46 g đạm, 50 g carbohydrate và 112 g chất béo.
½ khẩu phần (96 g) Cheese quiche, meatless có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (96 g) Cheese quiche, meatless có 350 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 28 g chất béo.
3 khẩu phần (576 g) Cheese quiche, meatless có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (576 g) Cheese quiche, meatless có 2102 kcal, gồm 69 g đạm, 75 g carbohydrate và 168 g chất béo.
4 khẩu phần (768 g) Cheese quiche, meatless có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (768 g) Cheese quiche, meatless có 2803 kcal, gồm 92 g đạm, 99 g carbohydrate và 225 g chất béo.
50 g Cheese quiche, meatless có bao nhiêu calo?
50 g Cheese quiche, meatless có 183 kcal, gồm 6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Cheese quiche, meatless có bao nhiêu calo?
150 g Cheese quiche, meatless có 548 kcal, gồm 18 g đạm, 19 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58125180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ