Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turnover or hot pocket, meatless
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 7,8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 3,2 g —
- Natri 504 mg 22%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 4,5 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 9,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 97 mg 7%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 69 mg 6%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 9,6 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 5,1 g | 25 g | 7,8 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 69 | 1,8 g | 8,9 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 139 | 3,5 g | 18 g | 5,4 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 35 | 0,9 g | 4,5 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 208 | 5,3 g | 27 g | 8,2 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 277 | 7,1 g | 36 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 2,5 g | 13 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 7,6 g | 38 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 10 g | 51 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 13 g | 64 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Turnover or hot pocket chicken215 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket beef233 kcal / 100 g
- Empanada no meat265 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Cheese quiche meatless365 kcal / 100 g
- Empanada beef with vegetables291 kcal / 100 g
- Pastry egg and cheese filled349 kcal / 100 g
- Spinach quiche meatless299 kcal / 100 g
- Calzone with cheese meatless389 kcal / 100 g
- Crepe with meat173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turnover or hot pocket, meatless
100 g Turnover or hot pocket, meatless có bao nhiêu calo?
100 g Turnover or hot pocket, meatless có 198 kcal, gồm 5,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, meatless có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, meatless có 69 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, meatless có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, meatless có 139 kcal, gồm 3,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, meatless có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, meatless có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, meatless có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, meatless có 208 kcal, gồm 5,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, meatless có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, meatless có 277 kcal, gồm 7,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Turnover or hot pocket, meatless có bao nhiêu calo?
50 g Turnover or hot pocket, meatless có 99 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
150 g Turnover or hot pocket, meatless có bao nhiêu calo?
150 g Turnover or hot pocket, meatless có 297 kcal, gồm 7,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58126105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ