Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 244 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 9,6 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 466 mg 20%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 61 µg 15%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%
  • Choline 13,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 231 mg 18%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 15,8 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2449,7 g28 g9,6 g
1 khẩu phần35 g853,4 g9,8 g3,4 g
2 khẩu phần70 g1716,8 g20 g6,7 g
½ khẩu phần17,5 g431,7 g4,9 g1,7 g
3 khẩu phần105 g25610 g29 g10 g
4 khẩu phần140 g34214 g39 g14 g
50 g50 g1224,8 g14 g4,8 g
150 g150 g36615 g42 g14 g
200 g200 g48819 g56 g19 g
250 g250 g61024 g70 g24 g

Câu hỏi về Turnover or hot pocket, pizza pocket

100 g Turnover or hot pocket, pizza pocket có bao nhiêu calo?

100 g Turnover or hot pocket, pizza pocket có 244 kcal, gồm 9,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có 85 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có 171 kcal, gồm 6,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có 43 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có 256 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.

4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, pizza pocket có 342 kcal, gồm 14 g đạm, 39 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Turnover or hot pocket, pizza pocket có bao nhiêu calo?

50 g Turnover or hot pocket, pizza pocket có 122 kcal, gồm 4,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Turnover or hot pocket, pizza pocket có bao nhiêu calo?

150 g Turnover or hot pocket, pizza pocket có 366 kcal, gồm 15 g đạm, 42 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58126160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ