Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread stuffing
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 2,4 g —
- Natri 471 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,95 mg 6%
- Vitamin K 9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 5,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 13,6 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 3,1 g | 21 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 10 g | 18 | 0,3 g | 2,1 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 20 g | 35 | 0,6 g | 4,2 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 9 | 0,2 g | 1 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 30 g | 53 | 0,9 g | 6,2 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 40 g | 71 | 1,3 g | 8,3 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 1,6 g | 10 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 4,7 g | 31 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 6,3 g | 42 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 7,9 g | 52 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bread stuffing made with egg192 kcal / 100 g
- Cornbread stuffing179 kcal / 100 g
- Dressing with meat and vegetables243 kcal / 100 g
- Dressing with oysters189 kcal / 100 g
- Stuffed jalapeno pepper241 kcal / 100 g
- Cornmeal dressing with chicken or turkey and vegetables237 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Tabbouleh127 kcal / 100 g
- Knish345 kcal / 100 g
- Nhân bánh mìhỗn hợp khô, đã chế biến195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bread stuffing
100 g Bread stuffing có bao nhiêu calo?
100 g Bread stuffing có 177 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (10 g) Bread stuffing có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (10 g) Bread stuffing có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (20 g) Bread stuffing có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (20 g) Bread stuffing có 35 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
½ khẩu phần (5 g) Bread stuffing có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5 g) Bread stuffing có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (30 g) Bread stuffing có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (30 g) Bread stuffing có 53 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
4 khẩu phần (40 g) Bread stuffing có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (40 g) Bread stuffing có 71 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Bread stuffing có bao nhiêu calo?
50 g Bread stuffing có 89 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Bread stuffing có bao nhiêu calo?
150 g Bread stuffing có 266 kcal, gồm 4,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 51182010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ