Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dressing with meat and vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 3 g —
- Natri 635 mg 28%
- Cholesterol 21 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 13 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 26,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 94 mg 7%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,93 mg 8%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 13,4 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 7,9 g | 19 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 161 g | 391 | 13 g | 31 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 322 g | 782 | 26 g | 61 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 80,5 g | 196 | 6,4 g | 15 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 483 g | 1174 | 38 g | 92 g | 70 g |
| 4 khẩu phần | 644 g | 1565 | 51 g | 123 g | 94 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 4 g | 9,5 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 12 g | 29 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 16 g | 38 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 20 g | 48 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Dressing with chicken or turkey and vegetables217 kcal / 100 g
- Dressing with oysters189 kcal / 100 g
- Bread stuffing177 kcal / 100 g
- Cornmeal dressing with chicken or turkey and vegetables237 kcal / 100 g
- Bread stuffing made with egg192 kcal / 100 g
- Cornbread stuffing179 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket pizza pocket meat260 kcal / 100 g
- Turnover or lean pocket208 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dressing with meat and vegetables
100 g Dressing with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Dressing with meat and vegetables có 243 kcal, gồm 7,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (161 g) Dressing with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (161 g) Dressing with meat and vegetables có 391 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (322 g) Dressing with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (322 g) Dressing with meat and vegetables có 782 kcal, gồm 26 g đạm, 61 g carbohydrate và 47 g chất béo.
½ khẩu phần (80,5 g) Dressing with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80,5 g) Dressing with meat and vegetables có 196 kcal, gồm 6,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (483 g) Dressing with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (483 g) Dressing with meat and vegetables có 1174 kcal, gồm 38 g đạm, 92 g carbohydrate và 70 g chất béo.
4 khẩu phần (644 g) Dressing with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (644 g) Dressing with meat and vegetables có 1565 kcal, gồm 51 g đạm, 123 g carbohydrate và 94 g chất béo.
50 g Dressing with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Dressing with meat and vegetables có 122 kcal, gồm 4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Dressing with meat and vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Dressing with meat and vegetables có 365 kcal, gồm 12 g đạm, 29 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58128250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ