Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turnover or lean pocket
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,9 g —
- Natri 378 mg 16%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 28,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 85 mg 7%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 15,2 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 11 g | 23 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 73 | 3,7 g | 8 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 146 | 7,4 g | 16 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 36 | 1,9 g | 4 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 218 | 11 g | 24 g | 7,9 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 291 | 15 g | 32 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 5,3 g | 12 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 16 g | 35 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 21 g | 46 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 27 g | 58 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Turnover or lean pocket
100 g Turnover or lean pocket có bao nhiêu calo?
100 g Turnover or lean pocket có 208 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Turnover or lean pocket có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Turnover or lean pocket có 73 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Turnover or lean pocket có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Turnover or lean pocket có 146 kcal, gồm 7,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or lean pocket có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or lean pocket có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Turnover or lean pocket có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Turnover or lean pocket có 218 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Turnover or lean pocket có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Turnover or lean pocket có 291 kcal, gồm 15 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Turnover or lean pocket có bao nhiêu calo?
50 g Turnover or lean pocket có 104 kcal, gồm 5,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Turnover or lean pocket có bao nhiêu calo?
150 g Turnover or lean pocket có 312 kcal, gồm 16 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58126290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ