Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dressing with chicken or turkey and vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,7 g —
- Natri 509 mg 22%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 345 µg 38%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 18 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 2,8 mg 17%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 74 µg 19%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
- Choline 38,9 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 96 mg 8%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 18,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 8,2 g | 20 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 161 g | 349 | 13 g | 32 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 322 g | 699 | 26 g | 63 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 80,5 g | 175 | 6,6 g | 16 g | 9 g |
| 3 khẩu phần | 483 g | 1048 | 40 g | 95 g | 54 g |
| 4 khẩu phần | 644 g | 1397 | 53 g | 126 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 4,1 g | 9,8 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 12 g | 29 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 16 g | 39 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 21 g | 49 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Cornmeal dressing with chicken or turkey and vegetables237 kcal / 100 g
- Dressing with meat and vegetables243 kcal / 100 g
- Dressing with oysters189 kcal / 100 g
- Bread stuffing made with egg192 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket chicken215 kcal / 100 g
- Empanada chicken with vegetables283 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Bread stuffing177 kcal / 100 g
- Chicken or turkey dumplings and vegetables including carrots broccoli and/or dark green leafy; gravy127 kcal / 100 g
- Chicken or turkey dumplings and vegetables excluding carrots broccoli and dark green leafy; gravy128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dressing with chicken or turkey and vegetables
100 g Dressing with chicken or turkey and vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Dressing with chicken or turkey and vegetables có 217 kcal, gồm 8,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (161 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (161 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có 349 kcal, gồm 13 g đạm, 32 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (322 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (322 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có 699 kcal, gồm 26 g đạm, 63 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (80,5 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80,5 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có 175 kcal, gồm 6,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 9 g chất béo.
3 khẩu phần (483 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (483 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có 1048 kcal, gồm 40 g đạm, 95 g carbohydrate và 54 g chất béo.
4 khẩu phần (644 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (644 g) Dressing with chicken or turkey and vegetables có 1397 kcal, gồm 53 g đạm, 126 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Dressing with chicken or turkey and vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Dressing with chicken or turkey and vegetables có 109 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Dressing with chicken or turkey and vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Dressing with chicken or turkey and vegetables có 326 kcal, gồm 12 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58128220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ