Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Empanada, chicken, with vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,8 g —
- Natri 446 mg 19%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 4,9 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 20,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 7,4 g | 28 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 99 | 2,6 g | 9,8 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 198 | 5,1 g | 20 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 50 | 1,3 g | 4,9 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 297 | 7,7 g | 29 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 396 | 10 g | 39 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 3,7 g | 14 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 11 g | 42 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 15 g | 56 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 18 g | 70 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Empanada beef with vegetables291 kcal / 100 g
- Empanada no meat265 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket chicken215 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Turnover chicken- or turkey- and vegetable-filled reduced fat168 kcal / 100 g
- Pastry egg and cheese filled349 kcal / 100 g
- Dressing with chicken or turkey and vegetables217 kcal / 100 g
- Bánh empanada nhân gà309 kcal / 100 g
- Crepe with meat173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Empanada, chicken, with vegetables
100 g Empanada, chicken, with vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Empanada, chicken, with vegetables có 283 kcal, gồm 7,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Empanada, chicken, with vegetables có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Empanada, chicken, with vegetables có 99 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Empanada, chicken, with vegetables có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Empanada, chicken, with vegetables có 198 kcal, gồm 5,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Empanada, chicken, with vegetables có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Empanada, chicken, with vegetables có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Empanada, chicken, with vegetables có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Empanada, chicken, with vegetables có 297 kcal, gồm 7,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Empanada, chicken, with vegetables có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Empanada, chicken, with vegetables có 396 kcal, gồm 10 g đạm, 39 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Empanada, chicken, with vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Empanada, chicken, with vegetables có 142 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Empanada, chicken, with vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Empanada, chicken, with vegetables có 425 kcal, gồm 11 g đạm, 42 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58116130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ