Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 26 g 10%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 536 mg 23%
  • Cholesterol 19 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Folate (B9) 58 µg 14%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 218 mg 17%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 169 mg 14%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 11%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 16,6 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26010 g26 g12 g
1 khẩu phần35 g913,6 g9,2 g4,2 g
2 khẩu phần70 g1827,2 g18 g8,3 g
½ khẩu phần17,5 g461,8 g4,6 g2,1 g
3 khẩu phần105 g27311 g28 g13 g
4 khẩu phần140 g36414 g37 g17 g
50 g50 g1305,1 g13 g6 g
150 g150 g39015 g40 g18 g
200 g200 g52021 g53 g24 g
250 g250 g65026 g66 g30 g

Câu hỏi về Turnover or hot pocket, NFS

100 g Turnover or hot pocket, NFS có bao nhiêu calo?

100 g Turnover or hot pocket, NFS có 260 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.

1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, NFS có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, NFS có 91 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, NFS có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, NFS có 182 kcal, gồm 7,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, NFS có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, NFS có 46 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, NFS có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, NFS có 273 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.

4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, NFS có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, NFS có 364 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Turnover or hot pocket, NFS có bao nhiêu calo?

50 g Turnover or hot pocket, NFS có 130 kcal, gồm 5,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Turnover or hot pocket, NFS có bao nhiêu calo?

150 g Turnover or hot pocket, NFS có 390 kcal, gồm 15 g đạm, 40 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58126100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ