Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turnover or breakfast pocket, egg
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 3,3 g —
- Natri 483 mg 21%
- Cholesterol 98 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 73 µg 18%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 72,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 142 mg 11%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 21,3 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 10 g | 29 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 93 | 3,5 g | 10 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 186 | 7 g | 21 g | 7,9 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 46 | 1,8 g | 5,1 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 278 | 11 g | 31 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 371 | 14 g | 41 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 5 g | 15 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 15 g | 44 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 20 g | 59 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 25 g | 74 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Pastry egg and cheese filled349 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket chicken215 kcal / 100 g
- Turnover or hot pocket260 kcal / 100 g
- Pastry meat / poultry-filled341 kcal / 100 g
- Empanada chicken with vegetables283 kcal / 100 g
- Bread stuffing made with egg192 kcal / 100 g
- Empanada no meat265 kcal / 100 g
- Cheese quiche meatless365 kcal / 100 g
- Crepe with meat173 kcal / 100 g
- Spinach quiche meatless299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turnover or breakfast pocket, egg
100 g Turnover or breakfast pocket, egg có bao nhiêu calo?
100 g Turnover or breakfast pocket, egg có 265 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Turnover or breakfast pocket, egg có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Turnover or breakfast pocket, egg có 93 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Turnover or breakfast pocket, egg có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Turnover or breakfast pocket, egg có 186 kcal, gồm 7 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or breakfast pocket, egg có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or breakfast pocket, egg có 46 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Turnover or breakfast pocket, egg có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Turnover or breakfast pocket, egg có 278 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Turnover or breakfast pocket, egg có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Turnover or breakfast pocket, egg có 371 kcal, gồm 14 g đạm, 41 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Turnover or breakfast pocket, egg có bao nhiêu calo?
50 g Turnover or breakfast pocket, egg có 133 kcal, gồm 5 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Turnover or breakfast pocket, egg có bao nhiêu calo?
150 g Turnover or breakfast pocket, egg có 398 kcal, gồm 15 g đạm, 44 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58126400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ