Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 455 mg 20%
  • Cholesterol 21 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 50 µg 13%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%
  • Choline 26,7 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 91 mg 7%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Selen 14,3 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23310 g23 g10 g
1 khẩu phần35 g823,6 g8,1 g3,6 g
2 khẩu phần70 g1637,2 g16 g7,2 g
½ khẩu phần17,5 g411,8 g4,1 g1,8 g
3 khẩu phần105 g24511 g24 g11 g
4 khẩu phần140 g32615 g33 g14 g
50 g50 g1175,2 g12 g5,1 g
150 g150 g35016 g35 g15 g
200 g200 g46621 g46 g21 g
250 g250 g58326 g58 g26 g

Câu hỏi về Turnover or hot pocket, beef

100 g Turnover or hot pocket, beef có bao nhiêu calo?

100 g Turnover or hot pocket, beef có 233 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.

1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, beef có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (35 g) Turnover or hot pocket, beef có 82 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, beef có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (70 g) Turnover or hot pocket, beef có 163 kcal, gồm 7,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, beef có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (17,5 g) Turnover or hot pocket, beef có 41 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, beef có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (105 g) Turnover or hot pocket, beef có 245 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.

4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, beef có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (140 g) Turnover or hot pocket, beef có 326 kcal, gồm 15 g đạm, 33 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Turnover or hot pocket, beef có bao nhiêu calo?

50 g Turnover or hot pocket, beef có 117 kcal, gồm 5,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Turnover or hot pocket, beef có bao nhiêu calo?

150 g Turnover or hot pocket, beef có 350 kcal, gồm 16 g đạm, 35 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58126125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ