Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 106 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 870 mg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10619 g0,4 g3,3 g
50 g50 g539,3 g0,2 g1,7 g
150 g150 g15928 g0,6 g5 g
200 g200 g21237 g0,8 g6,6 g
250 g250 g26547 g1 g8,3 g

Câu hỏi về Pork, ham from shoulder, cooked

100 g Pork, ham from shoulder, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Pork, ham from shoulder, cooked có 106 kcal, gồm 19 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Pork, ham from shoulder, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Pork, ham from shoulder, cooked có 53 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Pork, ham from shoulder, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Pork, ham from shoulder, cooked có 159 kcal, gồm 28 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Pork, ham from shoulder, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Pork, ham from shoulder, cooked có 212 kcal, gồm 37 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Pork, ham from shoulder, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Pork, ham from shoulder, cooked có 265 kcal, gồm 47 g đạm, 1 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ