Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cooked cured meat (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
223
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,7 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 1130 mg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 20 g | 0,7 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 9,9 g | 0,4 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 30 g | 1,1 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 40 g | 1,4 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 50 g | 1,8 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Cooked sausages236 kcal / 100 g
- Cooked smoked sausages249 kcal / 100 g
- Cold cuts274 kcal / 100 g
- Raw sausages443 kcal / 100 g
- Raw cured meat raw240 kcal / 100 g
- Turkey breast cured sliced100 kcal / 100 g
- Pork ham from shoulder106 kcal / 100 g
- Pork loin156 kcal / 100 g
- Ham104 kcal / 100 g
- Rolled smoked ham188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cooked cured meat (average)
100 g Cooked cured meat (average) có bao nhiêu calo?
100 g Cooked cured meat (average) có 223 kcal, gồm 20 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Cooked cured meat (average) có bao nhiêu calo?
50 g Cooked cured meat (average) có 112 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Cooked cured meat (average) có bao nhiêu calo?
150 g Cooked cured meat (average) có 335 kcal, gồm 30 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Cooked cured meat (average) có bao nhiêu calo?
200 g Cooked cured meat (average) có 446 kcal, gồm 40 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Cooked cured meat (average) có bao nhiêu calo?
250 g Cooked cured meat (average) có 558 kcal, gồm 50 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1118 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ