Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Raw cured meat raw (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
240
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0,4 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 240 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 1840 mg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 240 | 31 g | 0,4 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 16 g | 0,2 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 360 | 47 g | 0,6 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 480 | 62 g | 0,8 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 600 | 78 g | 1 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Raw sausages443 kcal / 100 g
- Raw sausages with interrupted maturation312 kcal / 100 g
- Cooked cured meat223 kcal / 100 g
- Cooked smoked sausages249 kcal / 100 g
- Pork loin156 kcal / 100 g
- Cold cuts274 kcal / 100 g
- Salami "budget" type422 kcal / 100 g
- Ham229 kcal / 100 g
- Meat140 kcal / 100 g
- Saucisson sausage442 kcal / 100 g
Câu hỏi về Raw cured meat raw (average)
100 g Raw cured meat raw (average) có bao nhiêu calo?
100 g Raw cured meat raw (average) có 240 kcal, gồm 31 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Raw cured meat raw (average) có bao nhiêu calo?
50 g Raw cured meat raw (average) có 120 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Raw cured meat raw (average) có bao nhiêu calo?
150 g Raw cured meat raw (average) có 360 kcal, gồm 47 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Raw cured meat raw (average) có bao nhiêu calo?
200 g Raw cured meat raw (average) có 480 kcal, gồm 62 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Raw cured meat raw (average) có bao nhiêu calo?
250 g Raw cured meat raw (average) có 600 kcal, gồm 78 g đạm, 1 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ