Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bacon for cooking
Calo và thông tin dinh dưỡng
322
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,6 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 322 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 1130 mg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 322 | 18 g | 0,6 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 8,9 g | 0,3 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 483 | 27 g | 0,9 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 644 | 36 g | 1,2 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 805 | 45 g | 1,5 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bacon for cooking
100 g Bacon for cooking có bao nhiêu calo?
100 g Bacon for cooking có 322 kcal, gồm 18 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Bacon for cooking có bao nhiêu calo?
50 g Bacon for cooking có 161 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Bacon for cooking có bao nhiêu calo?
150 g Bacon for cooking có 483 kcal, gồm 27 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Bacon for cooking có bao nhiêu calo?
200 g Bacon for cooking có 644 kcal, gồm 36 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Bacon for cooking có bao nhiêu calo?
250 g Bacon for cooking có 805 kcal, gồm 45 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ