Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 312 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 50%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 890 mg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31218 g0,7 g27 g
50 g50 g1568,8 g0,4 g13 g
150 g150 g46826 g1,1 g40 g
200 g200 g62435 g1,4 g53 g
250 g250 g78044 g1,8 g66 g

Câu hỏi về Raw sausages with interrupted maturation (average)

100 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có bao nhiêu calo?

100 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có 312 kcal, gồm 18 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có bao nhiêu calo?

50 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có 156 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có bao nhiêu calo?

150 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có 468 kcal, gồm 26 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có bao nhiêu calo?

200 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có 624 kcal, gồm 35 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có bao nhiêu calo?

250 g Raw sausages with interrupted maturation (average) có 780 kcal, gồm 44 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ