Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cooked sausages not smoked (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
250
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0,8 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
- Natri 810 mg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 13 g | 0,8 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 6,7 g | 0,4 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 20 g | 1,2 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 27 g | 1,6 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 33 g | 2 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Cooked sausages236 kcal / 100 g
- Cooked smoked sausages249 kcal / 100 g
- Raw sausages443 kcal / 100 g
- Cold cuts274 kcal / 100 g
- Raw sausages with interrupted maturation312 kcal / 100 g
- Sausage pork drained211 kcal / 100 g
- Vegetables28 kcal / 100 g
- Sausage saveloy219 kcal / 100 g
- Saucisson sausage442 kcal / 100 g
- Pork ham from shoulder106 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cooked sausages not smoked (average)
100 g Cooked sausages not smoked (average) có bao nhiêu calo?
100 g Cooked sausages not smoked (average) có 250 kcal, gồm 13 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Cooked sausages not smoked (average) có bao nhiêu calo?
50 g Cooked sausages not smoked (average) có 125 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cooked sausages not smoked (average) có bao nhiêu calo?
150 g Cooked sausages not smoked (average) có 375 kcal, gồm 20 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Cooked sausages not smoked (average) có bao nhiêu calo?
200 g Cooked sausages not smoked (average) có 500 kcal, gồm 27 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Cooked sausages not smoked (average) có bao nhiêu calo?
250 g Cooked sausages not smoked (average) có 625 kcal, gồm 33 g đạm, 2 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ