Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bernese tongue sausage
Calo và thông tin dinh dưỡng
333
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 610 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 17 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 8,7 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 26 g | 0 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 666 | 35 g | 0 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 43 g | 0 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bernese tongue sausage
100 g Bernese tongue sausage có bao nhiêu calo?
100 g Bernese tongue sausage có 333 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Bernese tongue sausage có bao nhiêu calo?
50 g Bernese tongue sausage có 167 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Bernese tongue sausage có bao nhiêu calo?
150 g Bernese tongue sausage có 500 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Bernese tongue sausage có bao nhiêu calo?
200 g Bernese tongue sausage có 666 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Bernese tongue sausage có bao nhiêu calo?
250 g Bernese tongue sausage có 833 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ