Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lyoner sausage
Calo và thông tin dinh dưỡng
244
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0,5 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 850 mg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 12 g | 0,5 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 5,8 g | 0,3 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 17 g | 0,8 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 23 g | 1 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 29 g | 1,3 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lyoner sausage
100 g Lyoner sausage có bao nhiêu calo?
100 g Lyoner sausage có 244 kcal, gồm 12 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Lyoner sausage có bao nhiêu calo?
50 g Lyoner sausage có 122 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Lyoner sausage có bao nhiêu calo?
150 g Lyoner sausage có 366 kcal, gồm 17 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Lyoner sausage có bao nhiêu calo?
200 g Lyoner sausage có 488 kcal, gồm 23 g đạm, 1 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Lyoner sausage có bao nhiêu calo?
250 g Lyoner sausage có 610 kcal, gồm 29 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1083 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ