Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cooked smoked sausages (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
249
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,5 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 870 mg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 14 g | 0,5 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 7 g | 0,3 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 21 g | 0,8 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 28 g | 1 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 35 g | 1,3 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Cooked sausages236 kcal / 100 g
- Cooked sausages not smoked250 kcal / 100 g
- Raw sausages443 kcal / 100 g
- Cold cuts274 kcal / 100 g
- Raw sausages with interrupted maturation312 kcal / 100 g
- Turkey breast cured sliced100 kcal / 100 g
- Rolled smoked ham188 kcal / 100 g
- Sausage saveloy219 kcal / 100 g
- Pork ham from shoulder106 kcal / 100 g
- Sausage pork drained211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cooked smoked sausages (average)
100 g Cooked smoked sausages (average) có bao nhiêu calo?
100 g Cooked smoked sausages (average) có 249 kcal, gồm 14 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Cooked smoked sausages (average) có bao nhiêu calo?
50 g Cooked smoked sausages (average) có 125 kcal, gồm 7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cooked smoked sausages (average) có bao nhiêu calo?
150 g Cooked smoked sausages (average) có 374 kcal, gồm 21 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Cooked smoked sausages (average) có bao nhiêu calo?
200 g Cooked smoked sausages (average) có 498 kcal, gồm 28 g đạm, 1 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Cooked smoked sausages (average) có bao nhiêu calo?
250 g Cooked smoked sausages (average) có 623 kcal, gồm 35 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ