Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cooked sausages (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb1,4 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1,2 g —
- Natri 850 mg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 15 g | 1,4 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 7,5 g | 0,7 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 354 | 23 g | 2,1 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 472 | 30 g | 2,8 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 590 | 38 g | 3,5 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Cooked sausages not smoked250 kcal / 100 g
- Cooked cured meat223 kcal / 100 g
- Raw sausages443 kcal / 100 g
- Cold cuts274 kcal / 100 g
- Raw sausages with interrupted maturation312 kcal / 100 g
- Pork ham from shoulder106 kcal / 100 g
- Turkey breast cured sliced100 kcal / 100 g
- Saucisson sausage442 kcal / 100 g
- Sausage frankfurters precooked275 kcal / 100 g
- Wienerli220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cooked sausages (average)
100 g Cooked sausages (average) có bao nhiêu calo?
100 g Cooked sausages (average) có 236 kcal, gồm 15 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Cooked sausages (average) có bao nhiêu calo?
50 g Cooked sausages (average) có 118 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Cooked sausages (average) có bao nhiêu calo?
150 g Cooked sausages (average) có 354 kcal, gồm 23 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Cooked sausages (average) có bao nhiêu calo?
200 g Cooked sausages (average) có 472 kcal, gồm 30 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Cooked sausages (average) có bao nhiêu calo?
250 g Cooked sausages (average) có 590 kcal, gồm 38 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ