Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 940 mg 41%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10420 g0,7 g2,3 g
50 g50 g5210 g0,4 g1,2 g
150 g150 g15630 g1,1 g3,5 g
200 g200 g20840 g1,4 g4,6 g
250 g250 g26051 g1,8 g5,8 g

Câu hỏi về Ham, cooked

100 g Ham, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Ham, cooked có 104 kcal, gồm 20 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Ham, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Ham, cooked có 52 kcal, gồm 10 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Ham, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Ham, cooked có 156 kcal, gồm 30 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Ham, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Ham, cooked có 208 kcal, gồm 40 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Ham, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Ham, cooked có 260 kcal, gồm 51 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ