Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 575 mg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12121 g0,7 g3,8 g
50 g50 g6110 g0,4 g1,9 g
150 g150 g18231 g1,1 g5,7 g
200 g200 g24242 g1,5 g7,7 g
250 g250 g30352 g1,9 g9,6 g

Câu hỏi về Dăm bông nấu chất lượng cao

100 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

100 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 121 kcal, gồm 21 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

50 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 61 kcal, gồm 10 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

150 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 182 kcal, gồm 31 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

200 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 242 kcal, gồm 42 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

250 g Dăm bông nấu chất lượng cao có bao nhiêu calo?

250 g Dăm bông nấu chất lượng cao có 303 kcal, gồm 52 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ